TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

darin

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

darin nghĩa là trong đó, ở trong đó.

Nghĩa của darin

Phó từ

  1. Trong đó, ở trong đó. (biên soạn)

Câu ví dụ với darin

  • Ich sehe darin keine Wahl. Tôi không thấy có lựa chọn nào ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4834531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in it, in that, therein

Câu hỏi thường gặp

darin nghĩa là gì?

darin (phó từ) nghĩa là trong đó, ở trong đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.