daraus
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[daˈraʊ̯s] giọng máy của trình duyệt
daraus nghĩa là từ đó, từ cái đó.
Nghĩa của daraus
Phó từ
- Từ đó, từ cái đó. (biên soạn)
Câu ví dụ với daraus
- Tom wollte keine Staatsaffäre daraus machen. Tom không muốn làm to chuyện đó lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7427912
- Mach dir nichts daraus, Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6615561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ out of it, out of that, of it; hence, from that
Câu hỏi thường gặp
daraus nghĩa là gì?
daraus (phó từ) nghĩa là từ đó, từ cái đó.