TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Darlehen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Darlehens

das Darlehen nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của Darlehen

Danh từ · giống trung

  1. Sự vay, tiền cho mượn.

Biến cách của Darlehen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Darlehendie Darlehen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Darlehensder Darlehen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Darlehenden Darlehen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Darlehendie Darlehen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan

Câu hỏi thường gặp

Darlehen nghĩa là gì?

Darlehen (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Darlehen là der, die hay das?

Darlehen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Darlehen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.