die Darmspiegelung
số nhiều: die Darmspiegelungen · sinh cách: der Darmspiegelung
die Darmspiegelung nghĩa là nội soi đại tràng.
Nghĩa của Darmspiegelung
Danh từ · giống cái
- Nội soi đại tràng.
Biến cách của Darmspiegelung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Darmspiegelung | die Darmspiegelungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Darmspiegelung | der Darmspiegelungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Darmspiegelung | den Darmspiegelungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Darmspiegelung | die Darmspiegelungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colonoscopy (examination of the colon using a colonoscope)
Câu hỏi thường gặp
Darmspiegelung nghĩa là gì?
Darmspiegelung (danh từ) nghĩa là nội soi đại tràng.
Darmspiegelung là der, die hay das?
Darmspiegelung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darmspiegelung); số nhiều: die Darmspiegelungen.