TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Darmspiegelung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Darmspiegelungen · sinh cách: der Darmspiegelung

die Darmspiegelung nghĩa là nội soi đại tràng.

Nghĩa của Darmspiegelung

Danh từ · giống cái

  1. Nội soi đại tràng.

Biến cách của Darmspiegelung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Darmspiegelungdie Darmspiegelungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Darmspiegelungder Darmspiegelungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Darmspiegelungden Darmspiegelungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Darmspiegelungdie Darmspiegelungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonoscopy (examination of the colon using a colonoscope)

Câu hỏi thường gặp

Darmspiegelung nghĩa là gì?

Darmspiegelung (danh từ) nghĩa là nội soi đại tràng.

Darmspiegelung là der, die hay das?

Darmspiegelung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darmspiegelung); số nhiều: die Darmspiegelungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.