die Decarboxylase
số nhiều: die Decarboxylasen · sinh cách: der Decarboxylase
die Decarboxylase nghĩa là đêcacboxilaza.
Nghĩa của Decarboxylase
Danh từ · giống cái
- Đêcacboxilaza.
Biến cách của Decarboxylase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Decarboxylase | die Decarboxylasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Decarboxylase | der Decarboxylasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Decarboxylase | den Decarboxylasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Decarboxylase | die Decarboxylasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decarboxylase
Câu hỏi thường gặp
Decarboxylase nghĩa là gì?
Decarboxylase (danh từ) nghĩa là đêcacboxilaza.
Decarboxylase là der, die hay das?
Decarboxylase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Decarboxylase); số nhiều: die Decarboxylasen.