TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Deklination

danh từ giống cái
/deklinaˈt͡sjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deklinationen · sinh cách: der Deklination

die Deklination nghĩa là biến cách, xích vĩ.

Nghĩa của Deklination

Danh từ · giống cái

  1. Biến cách.
  2. Xích vĩ.

Biến cách của Deklination (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Deklinationdie Deklinationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Deklinationder Deklinationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Deklinationden Deklinationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Deklinationdie Deklinationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ declension; declination

Câu hỏi thường gặp

Deklination nghĩa là gì?

Deklination (danh từ) nghĩa là biến cách, xích vĩ.

Deklination là der, die hay das?

Deklination là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Deklination); số nhiều: die Deklinationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.