dein
dein nghĩa là Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật).
Cũng là một dạng biến đổi của du — Anh, em, chị, con, mày.
Nghĩa của dein
Hạn định từ
- Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật) (biên soạn)
Câu ví dụ với dein
- Ich will dein Gejammer nicht mehr hören. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #914
- Du solltest dein Mobiltelefon ausschalten. Bạn nên tắt điện thoại.Tatoeba #652375
- Darf ich dich nach deiner Familie fragen? Tôi có thể hỏi về gia đình bạn được không?Tatoeba #1731489
- Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen? Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?Tatoeba #1722731
- Als ich in deinem Alter war, war Pluto ein Planet. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #985
- Ich brauche deinen Rat. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #1078
- Ich will, dass du dein Versprechen hältst. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360734
- Wie hast du dein Kleid dreckig gemacht? Thế nào mà mày đã làm ố cái áo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ thy, your (esp. to friends, relatives, children, etc.).
Câu hỏi thường gặp
dein nghĩa là gì?
dein (hạn định từ) nghĩa là Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật).