TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Definition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/definiˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Definitionen · sinh cách: der Definition

die Definition nghĩa là định nghĩa.

Nghĩa của Definition

Danh từ · giống cái

  1. Định nghĩa.

Biến cách của Definition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Definitiondie Definitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Definitionder Definitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Definitionden Definitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Definitiondie Definitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Definition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ definition

Câu hỏi thường gặp

Definition nghĩa là gì?

Definition (danh từ) nghĩa là định nghĩa.

Definition là der, die hay das?

Definition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Definition); số nhiều: die Definitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.