die Definition
số nhiều: die Definitionen · sinh cách: der Definition
die Definition nghĩa là định nghĩa.
Nghĩa của Definition
Danh từ · giống cái
- Định nghĩa.
Biến cách của Definition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Definition | die Definitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Definition | der Definitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Definition | den Definitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Definition | die Definitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Definition
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ definition
Câu hỏi thường gặp
Definition nghĩa là gì?
Definition (danh từ) nghĩa là định nghĩa.
Definition là der, die hay das?
Definition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Definition); số nhiều: die Definitionen.