die Bestimmung
số nhiều: die Bestimmungen · sinh cách: der Bestimmung
die Bestimmung nghĩa là chế độ.
Nghĩa của Bestimmung
Danh từ · giống cái
- Chế độ.
Biến cách của Bestimmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bestimmung | die Bestimmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bestimmung | der Bestimmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bestimmung | den Bestimmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bestimmung | die Bestimmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bestimmung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ determination (act of determining or measuring); destination (intended purpose); appointment, designation; regulation; modifier; attribute (of a noun); complement (of a verb); provision (clause in a statute providing for a particular matter; a specific rule that arises from the lexical content of a statute)
Câu hỏi thường gặp
Bestimmung nghĩa là gì?
Bestimmung (danh từ) nghĩa là chế độ.
Bestimmung là der, die hay das?
Bestimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestimmung); số nhiều: die Bestimmungen.