TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bestimmung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bestimmungen · sinh cách: der Bestimmung

die Bestimmung nghĩa là chế độ.

Nghĩa của Bestimmung

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ.

Biến cách của Bestimmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bestimmungdie Bestimmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bestimmungder Bestimmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bestimmungden Bestimmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bestimmungdie Bestimmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bestimmung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ determination (act of determining or measuring); destination (intended purpose); appointment, designation; regulation; modifier; attribute (of a noun); complement (of a verb); provision (clause in a statute providing for a particular matter; a specific rule that arises from the lexical content of a statute)

Câu hỏi thường gặp

Bestimmung nghĩa là gì?

Bestimmung (danh từ) nghĩa là chế độ.

Bestimmung là der, die hay das?

Bestimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestimmung); số nhiều: die Bestimmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.