TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dekret

danh từ giống trung
/deˈkʁeːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dekrete · sinh cách: des Dekretes

das Dekret nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của Dekret

Danh từ · giống trung

  1. Điều lệ.

Biến cách của Dekret (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dekretdie Dekrete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dekretesder Dekrete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dekretden Dekreten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dekretdie Dekrete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decree

Câu hỏi thường gặp

Dekret nghĩa là gì?

Dekret (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Dekret là der, die hay das?

Dekret là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dekret); số nhiều: die Dekrete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.