die Delegation
số nhiều: die Delegationen · sinh cách: der Delegation
die Delegation nghĩa là đoàn đại biểu.
Nghĩa của Delegation
Danh từ · giống cái
- Đoàn đại biểu.
Biến cách của Delegation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Delegation | die Delegationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Delegation | der Delegationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Delegation | den Delegationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Delegation | die Delegationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Delegation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegation (act of delegating); delegation (condition of being delegated); delegation (group of delegates)
Câu hỏi thường gặp
Delegation nghĩa là gì?
Delegation (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu.
Delegation là der, die hay das?
Delegation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Delegation); số nhiều: die Delegationen.