TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

demonstrativ

/demɔnstʁaˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

demonstrativ nghĩa là đại từ chỉ định.

Nghĩa của demonstrativ

Tính từ

  1. Đại từ chỉ định.

So sánh của demonstrativ

So sánh hơndemonstrativer
So sánh nhấtam demonstrativsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demonstrative

Câu hỏi thường gặp

demonstrativ nghĩa là gì?

demonstrativ (tính từ) nghĩa là đại từ chỉ định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.