die Diagnose
số nhiều: die Diagnosen · sinh cách: der Diagnose
die Diagnose nghĩa là chẩn đoán.
Nghĩa của Diagnose
Danh từ · giống cái
- Chẩn đoán.
Biến cách của Diagnose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diagnose | die Diagnosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diagnose | der Diagnosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diagnose | den Diagnosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diagnose | die Diagnosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diagnosis
Câu hỏi thường gặp
Diagnose nghĩa là gì?
Diagnose (danh từ) nghĩa là chẩn đoán.
Diagnose là der, die hay das?
Diagnose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diagnose); số nhiều: die Diagnosen.