TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diagnose

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diagnosen · sinh cách: der Diagnose

die Diagnose nghĩa là chẩn đoán.

Nghĩa của Diagnose

Danh từ · giống cái

  1. Chẩn đoán.

Biến cách của Diagnose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diagnosedie Diagnosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diagnoseder Diagnosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diagnoseden Diagnosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diagnosedie Diagnosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagnosis

Câu hỏi thường gặp

Diagnose nghĩa là gì?

Diagnose (danh từ) nghĩa là chẩn đoán.

Diagnose là der, die hay das?

Diagnose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diagnose); số nhiều: die Diagnosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.