der Diabetes
sinh cách: des Diabetes
der Diabetes nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa của Diabetes
Danh từ · giống đực
- Đái tháo đường, tiểu đường.
Biến cách của Diabetes (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Diabetes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diabetes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diabetes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Diabetes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diabetes
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Diabetes
- Tom hat Diabetes. Tom bị tiểu đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7064804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diabetes
Câu hỏi thường gặp
Diabetes nghĩa là gì?
Diabetes (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Diabetes là der, die hay das?
Diabetes là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diabetes).