TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Diabetes

danh từ giống đực
/diaˈbeːtəs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Diabetes

der Diabetes nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của Diabetes

Danh từ · giống đực

  1. Đái tháo đường, tiểu đường.

Biến cách của Diabetes (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Diabetes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Diabetes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Diabetes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Diabetes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diabetes

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Diabetes

  • Tom hat Diabetes. Tom bị tiểu đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7064804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diabetes

Câu hỏi thường gặp

Diabetes nghĩa là gì?

Diabetes (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Diabetes là der, die hay das?

Diabetes là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diabetes).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.