TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zucker

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡sʊ.kɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zuckers

der Zucker nghĩa là đường, chất đường, đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của Zucker

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Thân mật Đường, chất đường.
  2. Đái tháo đường, tiểu đường.

Biến cách của Zucker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zuckerdie Zucker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zuckersder Zucker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zuckerden Zuckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zuckerdie Zucker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zucker

Đồng nghĩa

Họ từ của Zucker

Câu ví dụ với Zucker

  • „Kannst du mir den Zucker geben?“ – „Hier, bitte.“ "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841006
  • Ich kann Haferflocken nur mit viel Zucker essen. Tôi chỉ có thể ăn yến mạch khi ăn kèm với nhiều đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150483
  • Dieser Kuchen enthält Mehl, Milch, Eier und Zucker. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3983751
  • Gib mir bitte den Zucker. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341276
  • Bitte reiche mir den Zucker. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508483
  • Es ist kein Zucker da. Ở đây không có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #882120
  • Tom süßt seinen Tee mit Honig statt mit Zucker. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386023
  • Wir brauchen Mehl und Zucker. Chúng ta cần bột mì và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9206373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar; diabetes; a twitching, jerking motion

Câu hỏi thường gặp

Zucker nghĩa là gì?

Zucker (danh từ) nghĩa là đường, chất đường, đái tháo đường, tiểu đường.

Zucker là der, die hay das?

Zucker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zucker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.