die Zuckerkrankheit
sinh cách: der Zuckerkrankheit
die Zuckerkrankheit nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa của Zuckerkrankheit
Danh từ · giống cái
- Đái tháo đường, tiểu đường.
Biến cách của Zuckerkrankheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zuckerkrankheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zuckerkrankheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zuckerkrankheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zuckerkrankheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zuckerkrankheit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diabetes
Câu hỏi thường gặp
Zuckerkrankheit nghĩa là gì?
Zuckerkrankheit (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Zuckerkrankheit là der, die hay das?
Zuckerkrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuckerkrankheit).