TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuckerkrankheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zuckerkrankheit

die Zuckerkrankheit nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của Zuckerkrankheit

Danh từ · giống cái

  1. Đái tháo đường, tiểu đường.

Biến cách của Zuckerkrankheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuckerkrankheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuckerkrankheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuckerkrankheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuckerkrankheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zuckerkrankheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diabetes

Câu hỏi thường gặp

Zuckerkrankheit nghĩa là gì?

Zuckerkrankheit (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Zuckerkrankheit là der, die hay das?

Zuckerkrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuckerkrankheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.