zuerst
zuerst nghĩa là trước tiên, trước hết, lúc đầu.
Nghĩa của zuerst
Phó từ
- Trước tiên, trước hết. (biên soạn)
- Lúc đầu. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zuerst
Đồng nghĩa
Họ từ của zuerst
Câu ví dụ với zuerst
- Sie fragte mich, wer zuerst angekommen sei. Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4448342
- Ich muss zuerst diese Arbeit beenden. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12528057
- Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first, firstly; at first
Câu hỏi thường gặp
zuerst nghĩa là gì?
zuerst (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết, lúc đầu.