TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erst

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/eːrst/ giọng máy của trình duyệt

erst nghĩa là trước tiên, trước hết, mới, chỉ mới.

Nghĩa của erst

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết. (biên soạn)
  2. Mới, chỉ mới (er ist erst zehn — cậu ấy mới mười tuổi) (biên soạn)
  3. Mãi đến (erst morgen — mãi đến mai) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erst

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với erst

  • Der Unterricht fängt erst um halb neun an. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456727
  • Tom lernt erst noch das Krabbeln. Tom mới đang tập bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5503961
  • Tom hat das erst vor einem Monat getan. Tom vừa làm việc đó một tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7364181
  • Der Junge von nebenan kommt oft erst spät nach Hause. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346975
  • Geh niemals über die Straße, ohne erst nach Autos zu schauen. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822484
  • Lasst ihn uns erst hängen. Urteilen werden wir später über ihn. Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1597736
  • Ich habe erst bei meinem Besuch in Australien gemerkt, wie klein Japan wirklich ist. Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12706851
  • Erst Bildung, dann Heirat. Giáo dục trước, kết hôn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first, at first; only (with progress, accomplishments or the present time); not until, not for, not before (with reference to a point or period of time in the future); only, as recently as (with reference to the past); synonym of zumal

Câu hỏi thường gặp

erst nghĩa là gì?

erst (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết, mới, chỉ mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.