TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Zubehör

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈtsuːbəˌhøːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zubehöre · sinh cách: des Zubehörs

der/das Zubehör nghĩa là thiết bị, trang bị.

Nghĩa của Zubehör

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thiết bị, trang bị.

Biến cách của Zubehör (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Zubehördie Zubehöre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zubehörsder Zubehöre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zubehörden Zubehören
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Zubehördie Zubehöre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessories, fittings, paraphernalia, equipment, supplies, belongings

Câu hỏi thường gặp

Zubehör nghĩa là gì?

Zubehör (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.

Zubehör là der, die hay das?

Zubehör là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zubehör); số nhiều: die Zubehöre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.