TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Diakon

danh từ giống đực
/diaˈkoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diakone · sinh cách: des Diakons

der Diakon nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.

Nghĩa của Diakon

Danh từ · giống đực

  1. Phó tế, chấp sự.
  2. Trợ tế, thầy sáu.

Biến cách của Diakon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Diakondie Diakone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Diakonsder Diakone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Diakonden Diakonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Diakondie Diakone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deacon

Câu hỏi thường gặp

Diakon nghĩa là gì?

Diakon (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.

Diakon là der, die hay das?

Diakon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diakon); số nhiều: die Diakone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.