der Diakon
số nhiều: die Diakone · sinh cách: des Diakons
der Diakon nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
Nghĩa của Diakon
Danh từ · giống đực
- Phó tế, chấp sự.
- Trợ tế, thầy sáu.
Biến cách của Diakon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Diakon | die Diakone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diakons | der Diakone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diakon | den Diakonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Diakon | die Diakone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deacon
Câu hỏi thường gặp
Diakon nghĩa là gì?
Diakon (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
Diakon là der, die hay das?
Diakon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diakon); số nhiều: die Diakone.