TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dialekt

danh từ giống đực
/diaˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dialekte · sinh cách: des Dialektes

der Dialekt nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Nghĩa của Dialekt

Danh từ · giống đực

  1. Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Biến cách của Dialekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dialektdie Dialekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dialektesder Dialekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dialektden Dialekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dialektdie Dialekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dialekt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialect

Câu hỏi thường gặp

Dialekt nghĩa là gì?

Dialekt (danh từ) nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Dialekt là der, die hay das?

Dialekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dialekt); số nhiều: die Dialekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.