TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dialog

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/diaˈloːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dialoge · sinh cách: des Dialoges

der Dialog nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

Nghĩa của Dialog

Danh từ · giống đực

  1. Đối thoại, sự hội thoại.

Biến cách của Dialog (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dialogdie Dialoge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dialogesder Dialoge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dialogden Dialogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dialogdie Dialoge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialogue

Câu hỏi thường gặp

Dialog nghĩa là gì?

Dialog (danh từ) nghĩa là đối thoại, sự hội thoại.

Dialog là der, die hay das?

Dialog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dialog); số nhiều: die Dialoge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.