TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

platt

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/plat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của platt

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flat; completely destroyed, razed to the ground; bromidic, banal; very tired, exhausted; astonished, dumbstruck
  • Danh từ Low German; a dialect (regional language), usually a German (or Dutch) one

So sánh của platt

So sánh hơnplatter
So sánh nhấtam plattesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platt

Đồng nghĩa

Họ từ của platt

Câu ví dụ với platt

  • Trotz einer platten Reife hat Tom es geschafft mit dem Auto nach Hause zu fahren. Tom đã xoay xở lái được xe hơi về nhà, thậm chí dù nó bị xẹp lốp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.