der Plattfuß
số nhiều: die Plattfüße · sinh cách: des Plattfußes
der Plattfuß nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.
Nghĩa của Plattfuß
Danh từ · giống đực
- Thông tục Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì, bánh xe bể.
Biến cách của Plattfuß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Plattfuß | die Plattfüße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plattfußes | der Plattfüße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plattfuß | den Plattfüßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Plattfuß | die Plattfüße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatfoot; flat tyre
Câu hỏi thường gặp
Plattfuß nghĩa là gì?
Plattfuß (danh từ) nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.
Plattfuß là der, die hay das?
Plattfuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plattfuß); số nhiều: die Plattfüße.