TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Plattfuß

danh từ giống đực
/ˈplatfuːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plattfüße · sinh cách: des Plattfußes

der Plattfuß nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Nghĩa của Plattfuß

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì, bánh xe bể.

Biến cách của Plattfuß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Plattfußdie Plattfüße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plattfußesder Plattfüße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plattfußden Plattfüßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Plattfußdie Plattfüße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatfoot; flat tyre

Câu hỏi thường gặp

Plattfuß nghĩa là gì?

Plattfuß (danh từ) nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Plattfuß là der, die hay das?

Plattfuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plattfuß); số nhiều: die Plattfüße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.