TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Plattform

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈplatˌfɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plattformen · sinh cách: der Plattform

die Plattform nghĩa là nền tảng.

Nghĩa của Plattform

Danh từ · giống cái

  1. Nền tảng.

Biến cách của Plattform (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Plattformdie Plattformen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Plattformder Plattformen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Plattformden Plattformen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Plattformdie Plattformen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform

Câu hỏi thường gặp

Plattform nghĩa là gì?

Plattform (danh từ) nghĩa là nền tảng.

Plattform là der, die hay das?

Plattform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plattform); số nhiều: die Plattformen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.