die Platte
số nhiều: die Platten · sinh cách: der Platte
die Platte nghĩa là tấm, phiến, đĩa hát.
Nghĩa của Platte
Danh từ · giống cái
- Tấm, phiến. (biên soạn)
- Đĩa hát. (biên soạn)
- Đĩa (thức ăn) (biên soạn)
Biến cách của Platte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Platte | die Platten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Platte | der Platten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Platte | den Platten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Platte | die Platten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Platte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat, thin, regularly (not necessarily circular) shaped object; A flat, fairly large serving plate, or (by extension) the food served on it.; tectonic plate; smooth rock with no hand- or footholds; planchet; bivouac; overnight camp; A fixed outdoor sleeping place of a person or people of a nomadic group.; gang (criminal gang)
Câu hỏi thường gặp
Platte nghĩa là gì?
Platte (danh từ) nghĩa là tấm, phiến, đĩa hát.
Platte là der, die hay das?
Platte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Platte); số nhiều: die Platten.