TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Plattenspieler

danh từ giống đực
/ˈplatn̩ˌʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Plattenspielers

der Plattenspieler nghĩa là máy hát.

Nghĩa của Plattenspieler

Danh từ · giống đực

  1. Máy hát.

Biến cách của Plattenspieler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Plattenspielerdie Plattenspieler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plattenspielersder Plattenspieler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plattenspielerden Plattenspielern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Plattenspielerdie Plattenspieler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record player

Câu hỏi thường gặp

Plattenspieler nghĩa là gì?

Plattenspieler (danh từ) nghĩa là máy hát.

Plattenspieler là der, die hay das?

Plattenspieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plattenspieler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.