TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitsplatte

danh từ giống cái
/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌplatə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitsplatten · sinh cách: der Arbeitsplatte

die Arbeitsplatte nghĩa là kệ bếp.

Nghĩa của Arbeitsplatte

Danh từ · giống cái

  1. Kệ bếp.

Biến cách của Arbeitsplatte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitsplattedie Arbeitsplatten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitsplatteder Arbeitsplatten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitsplatteden Arbeitsplatten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitsplattedie Arbeitsplatten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitsplatte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter, countertop

Câu hỏi thường gặp

Arbeitsplatte nghĩa là gì?

Arbeitsplatte (danh từ) nghĩa là kệ bếp.

Arbeitsplatte là der, die hay das?

Arbeitsplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitsplatte); số nhiều: die Arbeitsplatten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.