die Arbeitsplatte
số nhiều: die Arbeitsplatten · sinh cách: der Arbeitsplatte
die Arbeitsplatte nghĩa là kệ bếp.
Nghĩa của Arbeitsplatte
Danh từ · giống cái
- Kệ bếp.
Biến cách của Arbeitsplatte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arbeitsplatte | die Arbeitsplatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arbeitsplatte | der Arbeitsplatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arbeitsplatte | den Arbeitsplatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arbeitsplatte | die Arbeitsplatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arbeitsplatte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counter, countertop
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsplatte nghĩa là gì?
Arbeitsplatte (danh từ) nghĩa là kệ bếp.
Arbeitsplatte là der, die hay das?
Arbeitsplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitsplatte); số nhiều: die Arbeitsplatten.