der Arbeitsplatz
số nhiều: die Arbeitsplätze · sinh cách: des Arbeitsplatzes
der Arbeitsplatz nghĩa là sở, sở làm.
Nghĩa của Arbeitsplatz
Danh từ · giống đực
- Sở, sở làm.
Biến cách của Arbeitsplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Arbeitsplatz | die Arbeitsplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Arbeitsplatzes | der Arbeitsplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Arbeitsplatz | den Arbeitsplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Arbeitsplatz | die Arbeitsplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Arbeitsplatz
- Ich suche einen Arbeitsplatz in der Nähe meines Hauses. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807021
- Ich habe den Arbeitsplatz gewechselt. Tôi đã nhảy việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12400364
- Die Regierung verspricht, neue Arbeitsplätze zu schaffen. Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workplace; place of employment; employment, job, position
Câu hỏi thường gặp
Arbeitsplatz nghĩa là gì?
Arbeitsplatz (danh từ) nghĩa là sở, sở làm.
Arbeitsplatz là der, die hay das?
Arbeitsplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Arbeitsplatz); số nhiều: die Arbeitsplätze.