der Architekt
số nhiều: die Architekten · sinh cách: des Architekten
der Architekt nghĩa là kiến trúc sư.
Nghĩa của Architekt
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc sư.
Biến cách của Architekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Architekt | die Architekten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Architekten | der Architekten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Architekten | den Architekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Architekten | die Architekten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ architect (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Architekt nghĩa là gì?
Architekt (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.
Architekt là der, die hay das?
Architekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Architekt); số nhiều: die Architekten.