TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Architekt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁçiˈtɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Architekten · sinh cách: des Architekten

der Architekt nghĩa là kiến trúc sư.

Nghĩa của Architekt

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc sư.

Biến cách của Architekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Architektdie Architekten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Architektender Architekten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Architektenden Architekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Architektendie Architekten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ architect (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Architekt nghĩa là gì?

Architekt (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư.

Architekt là der, die hay das?

Architekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Architekt); số nhiều: die Architekten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.