TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schallplatte

danh từ giống cái
/ˈʃalˌplatə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schallplatten · sinh cách: der Schallplatte

die Schallplatte nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

Nghĩa của Schallplatte

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.

Biến cách của Schallplatte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schallplattedie Schallplatten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schallplatteder Schallplatten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schallplatteden Schallplatten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schallplattedie Schallplatten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record, gramophone record

Câu hỏi thường gặp

Schallplatte nghĩa là gì?

Schallplatte (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

Schallplatte là der, die hay das?

Schallplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schallplatte); số nhiều: die Schallplatten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.