der Schalter
sinh cách: des Schalters
der Schalter nghĩa là ngắt điện, công tắc, phòng vé.
Nghĩa của Schalter
Danh từ · giống đực
- Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.
- Phòng vé.
- Quầy thu ngân.
Biến cách của Schalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schalter | die Schalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schalters | der Schalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schalter | den Schaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schalter | die Schalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schalter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ switch (device to turn electric current on and off or direct its flow); information window, ticket window, box office (staffed cabin); a counter in a train station, bank, state office, or similar place where a cabin as above would normally be found (even if it happens not to be one)
Câu hỏi thường gặp
Schalter nghĩa là gì?
Schalter (danh từ) nghĩa là ngắt điện, công tắc, phòng vé.
Schalter là der, die hay das?
Schalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schalter).