TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Platin

danh từ giống trung
/ˈplaːtiːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Platins

das Platin nghĩa là bạch kim.

Nghĩa của Platin

Danh từ · giống trung

  1. Bạch kim.

Biến cách của Platin (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Platin
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Platins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Platin
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Platin

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Platin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platinum

Câu hỏi thường gặp

Platin nghĩa là gì?

Platin (danh từ) nghĩa là bạch kim.

Platin là der, die hay das?

Platin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Platin).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.