TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mundart

danh từ giống cái
/ˈmʊntˌʔaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mundarten · sinh cách: der Mundart

die Mundart nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Nghĩa của Mundart

Danh từ · giống cái

  1. Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Biến cách của Mundart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mundartdie Mundarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mundartder Mundarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mundartden Mundarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mundartdie Mundarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mundart

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialect

Câu hỏi thường gặp

Mundart nghĩa là gì?

Mundart (danh từ) nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Mundart là der, die hay das?

Mundart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mundart); số nhiều: die Mundarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.