die Mundart
số nhiều: die Mundarten · sinh cách: der Mundart
die Mundart nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Nghĩa của Mundart
Danh từ · giống cái
- Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Biến cách của Mundart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mundart | die Mundarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mundart | der Mundarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mundart | den Mundarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mundart | die Mundarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mundart
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialect
Câu hỏi thường gặp
Mundart nghĩa là gì?
Mundart (danh từ) nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Mundart là der, die hay das?
Mundart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mundart); số nhiều: die Mundarten.