TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mund

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Münder · sinh cách: des Mundes

der Mund nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của Mund

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Miệng, mồm.

Biến cách của Mund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Munddie Münder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mundesder Münder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mundden Mündern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Munddie Münder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mund

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Mund

  • Öffnen Sie den Mund! Mở miệng ra!Tatoeba #469
  • Öffne deinen Mund und schließ die Augen. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356595
  • Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #750251
  • Mach den Mund auf und die Augen zu! Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184031
  • Morgenstund hat Gold im Mund. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186
  • Den Mund bitte weit öffnen. Hãy há to miệng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872047
  • Mach deinen Mund weit auf. Hãy há to miệng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1044001
  • Tief durch den Mund einatmen! Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9858858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth of a person; hand; legal protection

Câu hỏi thường gặp

Mund nghĩa là gì?

Mund (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

Mund là der, die hay das?

Mund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mund); số nhiều: die Münder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.