der Mund
số nhiều: die Münder · sinh cách: des Mundes
der Mund nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của Mund
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Miệng, mồm.
Biến cách của Mund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mund | die Münder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mundes | der Münder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mund | den Mündern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mund | die Münder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mund
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Mund
- Öffnen Sie den Mund! Mở miệng ra!Tatoeba #469
- Öffne deinen Mund und schließ die Augen. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356595
- Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #750251
- Mach den Mund auf und die Augen zu! Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184031
- Morgenstund hat Gold im Mund. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186
- Den Mund bitte weit öffnen. Hãy há to miệng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872047
- Mach deinen Mund weit auf. Hãy há to miệng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1044001
- Tief durch den Mund einatmen! Hãy thở thật sâu bằng miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9858858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth of a person; hand; legal protection
Câu hỏi thường gặp
Mund nghĩa là gì?
Mund (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
Mund là der, die hay das?
Mund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mund); số nhiều: die Münder.