TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gosche

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Goschen · sinh cách: der Gosche

die Gosche nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của Gosche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật, Phương ngữ Miệng, mồm.

Biến cách của Gosche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Goschedie Goschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Goscheder Goschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Goscheden Goschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Goschedie Goschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth

Câu hỏi thường gặp

Gosche nghĩa là gì?

Gosche (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

Gosche là der, die hay das?

Gosche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gosche); số nhiều: die Goschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.