die Gosche
số nhiều: die Goschen · sinh cách: der Gosche
die Gosche nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của Gosche
Danh từ · giống cái
- Thân mật, Phương ngữ Miệng, mồm.
Biến cách của Gosche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gosche | die Goschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gosche | der Goschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gosche | den Goschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gosche | die Goschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth
Câu hỏi thường gặp
Gosche nghĩa là gì?
Gosche (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
Gosche là der, die hay das?
Gosche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gosche); số nhiều: die Goschen.