TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gott

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Götter · sinh cách: des Gottes

der Gott nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.

Nghĩa của Gott

Danh từ · giống đực

  1. Thần.
  2. Chúa, thiên chúa, chúa trời, trời, thượng đế.

Biến cách của Gott (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gottdie Götter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gottesder Götter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gottden Göttern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gottdie Götter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Gott

Câu ví dụ với Gott

  • Es kommt darauf an, was du mit an Gott "glauben" meinst. Tùy theo bạn cách nghĩa sự "tin" Chúa là sao.Tatoeba #760
  • Im Anfang schuf Gott Himmel und Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625783
  • Am Anfang schuf Gott Himmel und Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1216411
  • Der Mensch denkt, Gott lenkt. Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1011
  • Mein Gott, mein Gott, warum hast du mich verlassen? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #739459
  • Am Anfang erschuf Gott den Himmel und die Erde. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1216410
  • Tom glaubt nicht an Gott. Tom không tin vào Chúa Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1278476
  • Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen! Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ god

Câu hỏi thường gặp

Gott nghĩa là gì?

Gott (danh từ) nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.

Gott là der, die hay das?

Gott là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gott); số nhiều: die Götter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.