die Munition
số nhiều: die Munitionen · sinh cách: der Munition
die Munition nghĩa là đạn dược.
Nghĩa của Munition
Danh từ · giống cái
- Đạn dược.
Biến cách của Munition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Munition | die Munitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Munition | der Munitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Munition | den Munitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Munition | die Munitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammunition, munition
Câu hỏi thường gặp
Munition nghĩa là gì?
Munition (danh từ) nghĩa là đạn dược.
Munition là der, die hay das?
Munition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Munition); số nhiều: die Munitionen.