TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Munition

danh từ giống cái
[muniˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Munitionen · sinh cách: der Munition

die Munition nghĩa là đạn dược.

Nghĩa của Munition

Danh từ · giống cái

  1. Đạn dược.

Biến cách của Munition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Munitiondie Munitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Munitionder Munitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Munitionden Munitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Munitiondie Munitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammunition, munition

Câu hỏi thường gặp

Munition nghĩa là gì?

Munition (danh từ) nghĩa là đạn dược.

Munition là der, die hay das?

Munition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Munition); số nhiều: die Munitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.