TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dirigent

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dirigenten · sinh cách: des Dirigenten

der Dirigent nghĩa là nhạc trưởng.

Nghĩa của Dirigent

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc trưởng.

Biến cách của Dirigent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dirigentdie Dirigenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dirigentender Dirigenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dirigentenden Dirigenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dirigentendie Dirigenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ director, conductor, maestro, choirmaster

Câu hỏi thường gặp

Dirigent nghĩa là gì?

Dirigent (danh từ) nghĩa là nhạc trưởng.

Dirigent là der, die hay das?

Dirigent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dirigent); số nhiều: die Dirigenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.