der Dirigent
số nhiều: die Dirigenten · sinh cách: des Dirigenten
der Dirigent nghĩa là nhạc trưởng.
Nghĩa của Dirigent
Danh từ · giống đực
- Nhạc trưởng.
Biến cách của Dirigent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dirigent | die Dirigenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dirigenten | der Dirigenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dirigenten | den Dirigenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dirigenten | die Dirigenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ director, conductor, maestro, choirmaster
Câu hỏi thường gặp
Dirigent nghĩa là gì?
Dirigent (danh từ) nghĩa là nhạc trưởng.
Dirigent là der, die hay das?
Dirigent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dirigent); số nhiều: die Dirigenten.