der Diskus
số nhiều: die Diskusse · sinh cách: des Diskusses
der Diskus nghĩa là dĩa.
Nghĩa của Diskus
Danh từ · giống đực
- Dĩa.
Biến cách của Diskus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Diskus | die Diskusse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diskusses | der Diskusse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diskus | den Diskussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Diskus | die Diskusse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discus (round plate-like object for throwing)
Câu hỏi thường gặp
Diskus nghĩa là gì?
Diskus (danh từ) nghĩa là dĩa.
Diskus là der, die hay das?
Diskus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diskus); số nhiều: die Diskusse.