Diskussion
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɪskʊˈsjoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Diskussion
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discussion, debate
Biến cách của Diskussion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diskussion | die Diskussionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diskussion | der Diskussionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diskussion | den Diskussionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diskussion | die Diskussionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.