TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Disput

danh từ giống đực
/dɪsˈpuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dispute · sinh cách: des Disputes

der Disput nghĩa là sự tranh luận.

Nghĩa của Disput

Danh từ · giống đực

  1. Sự tranh luận.

Biến cách của Disput (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Disputdie Dispute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Disputesder Dispute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Disputden Disputen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Disputdie Dispute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispute

Câu hỏi thường gặp

Disput nghĩa là gì?

Disput (danh từ) nghĩa là sự tranh luận.

Disput là der, die hay das?

Disput là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Disput); số nhiều: die Dispute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.