TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Doktorarbeit

danh từ giống cái
/ˈdɔktoːrˌarbaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doktorarbeiten · sinh cách: der Doktorarbeit

die Doktorarbeit nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.

Nghĩa của Doktorarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Luận văn.
  2. Đồ án tốt nghiệp.

Biến cách của Doktorarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Doktorarbeitdie Doktorarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doktorarbeitder Doktorarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doktorarbeitden Doktorarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Doktorarbeitdie Doktorarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Doktorarbeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctoral dissertation (thesis to obtain the academic degree of doctor)

Câu hỏi thường gặp

Doktorarbeit nghĩa là gì?

Doktorarbeit (danh từ) nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.

Doktorarbeit là der, die hay das?

Doktorarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doktorarbeit); số nhiều: die Doktorarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.