die Doktorarbeit
số nhiều: die Doktorarbeiten · sinh cách: der Doktorarbeit
die Doktorarbeit nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.
Nghĩa của Doktorarbeit
Danh từ · giống cái
- Luận văn.
- Đồ án tốt nghiệp.
Biến cách của Doktorarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Doktorarbeit | die Doktorarbeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Doktorarbeit | der Doktorarbeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Doktorarbeit | den Doktorarbeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Doktorarbeit | die Doktorarbeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Doktorarbeit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctoral dissertation (thesis to obtain the academic degree of doctor)
Câu hỏi thường gặp
Doktorarbeit nghĩa là gì?
Doktorarbeit (danh từ) nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.
Doktorarbeit là der, die hay das?
Doktorarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Doktorarbeit); số nhiều: die Doktorarbeiten.