TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Doktorat

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Doktorate · sinh cách: des Doktorates

das Doktorat nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của Doktorat

Danh từ · giống trung

  1. Tiến sĩ.

Biến cách của Doktorat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Doktoratdie Doktorate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Doktoratesder Doktorate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Doktoratden Doktoraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Doktoratdie Doktorate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctorate; doctoral exam; doctoral graduation

Câu hỏi thường gặp

Doktorat nghĩa là gì?

Doktorat (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.

Doktorat là der, die hay das?

Doktorat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Doktorat); số nhiều: die Doktorate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.