der Doktortitel
danh từ giống đực
/ˈdɔktoːɐ̯ˌtiːtl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Doktortitels
der Doktortitel nghĩa là tiến sĩ.
Nghĩa của Doktortitel
Danh từ · giống đực
- Tiến sĩ.
Biến cách của Doktortitel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Doktortitel | die Doktortitel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Doktortitels | der Doktortitel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Doktortitel | den Doktortiteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Doktortitel | die Doktortitel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctor's degree
Câu hỏi thường gặp
Doktortitel nghĩa là gì?
Doktortitel (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.
Doktortitel là der, die hay das?
Doktortitel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Doktortitel).