TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dolchstoß

danh từ giống đực
/ˈdɔlçʃtoːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dolchstöße · sinh cách: des Dolchstoßes

der Dolchstoß nghĩa là sự hãm hại.

Nghĩa của Dolchstoß

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Sự hãm hại.

Biến cách của Dolchstoß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dolchstoßdie Dolchstöße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dolchstoßesder Dolchstöße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dolchstoßden Dolchstößen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dolchstoßdie Dolchstöße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stab in the back; dagger thrust

Câu hỏi thường gặp

Dolchstoß nghĩa là gì?

Dolchstoß (danh từ) nghĩa là sự hãm hại.

Dolchstoß là der, die hay das?

Dolchstoß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dolchstoß); số nhiều: die Dolchstöße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.