der Dolchstoß
số nhiều: die Dolchstöße · sinh cách: des Dolchstoßes
der Dolchstoß nghĩa là sự hãm hại.
Nghĩa của Dolchstoß
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Sự hãm hại.
Biến cách của Dolchstoß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dolchstoß | die Dolchstöße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dolchstoßes | der Dolchstöße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dolchstoß | den Dolchstößen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dolchstoß | die Dolchstöße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stab in the back; dagger thrust
Câu hỏi thường gặp
Dolchstoß nghĩa là gì?
Dolchstoß (danh từ) nghĩa là sự hãm hại.
Dolchstoß là der, die hay das?
Dolchstoß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dolchstoß); số nhiều: die Dolchstöße.