TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dom

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/doːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dome · sinh cách: des Doms

der Dom nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Nghĩa của Dom

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Biến cách của Dom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Domdie Dome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Domsder Dome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Domden Domen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Domdie Dome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cathedral (church serving as seat of a bishop, by extension, any large church)

Câu hỏi thường gặp

Dom nghĩa là gì?

Dom (danh từ) nghĩa là nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.

Dom là der, die hay das?

Dom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dom); số nhiều: die Dome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.