der Domainname
số nhiều: die Domainnamen · sinh cách: des Domainnamen
der Domainname nghĩa là tên miền.
Nghĩa của Domainname
Danh từ · giống đực
- Tên miền.
Biến cách của Domainname (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Domainname | die Domainnamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Domainnamen | der Domainnamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Domainnamen | den Domainnamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Domainnamen | die Domainnamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domain name
Câu hỏi thường gặp
Domainname nghĩa là gì?
Domainname (danh từ) nghĩa là tên miền.
Domainname là der, die hay das?
Domainname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Domainname); số nhiều: die Domainnamen.