TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dominanz

danh từ giống cái
/domiˈnant͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dominanzen · sinh cách: der Dominanz

die Dominanz nghĩa là ưu thế, tính trội, sự thuận.

Nghĩa của Dominanz

Danh từ · giống cái

  1. Ưu thế.
  2. Tính trội, sự thuận.

Biến cách của Dominanz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dominanzdie Dominanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dominanzder Dominanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dominanzden Dominanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dominanzdie Dominanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dominance

Câu hỏi thường gặp

Dominanz nghĩa là gì?

Dominanz (danh từ) nghĩa là ưu thế, tính trội, sự thuận.

Dominanz là der, die hay das?

Dominanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dominanz); số nhiều: die Dominanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.