die Dominanz
số nhiều: die Dominanzen · sinh cách: der Dominanz
die Dominanz nghĩa là ưu thế, tính trội, sự thuận.
Nghĩa của Dominanz
Danh từ · giống cái
- Ưu thế.
- Tính trội, sự thuận.
Biến cách của Dominanz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dominanz | die Dominanzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dominanz | der Dominanzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dominanz | den Dominanzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dominanz | die Dominanzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dominance
Câu hỏi thường gặp
Dominanz nghĩa là gì?
Dominanz (danh từ) nghĩa là ưu thế, tính trội, sự thuận.
Dominanz là der, die hay das?
Dominanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dominanz); số nhiều: die Dominanzen.