die Dominikanermöwe
số nhiều: die Dominikanermöwen · sinh cách: der Dominikanermöwe
die Dominikanermöwe nghĩa là mòng biển tảo bẹ.
Nghĩa của Dominikanermöwe
Danh từ · giống cái
- Mòng biển tảo bẹ.
Biến cách của Dominikanermöwe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dominikanermöwe | die Dominikanermöwen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dominikanermöwe | der Dominikanermöwen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dominikanermöwe | den Dominikanermöwen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dominikanermöwe | die Dominikanermöwen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kelp gull
Câu hỏi thường gặp
Dominikanermöwe nghĩa là gì?
Dominikanermöwe (danh từ) nghĩa là mòng biển tảo bẹ.
Dominikanermöwe là der, die hay das?
Dominikanermöwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dominikanermöwe); số nhiều: die Dominikanermöwen.